biến dị

  1. (biol., anat.) variation
    • tính biến dị
      (sinh vật học, sinhhọc) variabilité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "biến dị"

biến dị
Các nhà khoa học quan sát sự biến dị ở những cánh hoa hồng trong vườn.